Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ineptitud
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/inebtiˈtud/
Nghĩa chính
1
Sự kém cỏi
danh từ
ineptitude
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ineptitud
Dạng gốc
(base form)
ineptitud
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
不行
bù xíng
Kém cỏi, dở, tồi
Tiếng Anh
ineptitude
Sự kém cỏi, sự vụng về
AI
1
Sự kém cỏi
1
Sự kém cỏi
1
Sự kém cỏi