Dịch

inenarrable

C2tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Không thể tả được, không thể kể đượctính từunspeakable, inenarrable

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. inenarrableDạng gốc (base form)
  2. inenarrablesGiống cái số nhiều (feminine plural)

Ngôn ngữ khác

AI