Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
inelegibilidad
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/inelexibiliˈdad/
Nghĩa chính
1
Không đủ điều kiện
danh từ
ineligibility
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
inelegibilidad
Dạng gốc
(base form)
inelegibilidad
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
ineligibility
Sự không đủ tư cách, sự không đủ tiêu chuẩn; sự không đủ khả năng; sự không đạt tiêu chuẩn tòng quân
AI
1
Không đủ điều kiện
1
Không đủ điều kiện
1
Không đủ điều kiện