Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
inejecución
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự thi hành án
danh từ
inexecution
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
inejecución
Dạng gốc
(base form)
inejecuci
ones
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
inexecution
Sự không thực hiện; sự chểnh mảng trong việc thực hiện (nhiệm vụ... )
AI
1
Sự thi hành án
1
Sự thi hành án
1
Sự thi hành án