Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ineficacia
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/inefiˈkasja/
Nghĩa chính
1
Sự không hiệu quả
danh từ
ineffectiveness
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ineficacia
Dạng gốc
(base form)
ineficacia
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
ineffectiveness
Tính vô hiệu quả, sự vô hiệu quả
Đồng nghĩa
(synonym)
Trái nghĩa
eficacia
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
ineficaz
AI
1
Sự không hiệu quả
1
Sự không hiệu quả
1
Sự không hiệu quả