Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
industria automotriz
Nghĩa chính
1
Ngành ô tô
Ví dụ
La
industria
automotriz
produce
miles
de
vehículos
.
Ngành ô tô sản xuất hàng nghìn phương tiện.
Xuất hiện ở từ khác
industria
kết hợp
ngành ô tô
AI
1
Ngành ô tô
1
Ngành ô tô
1
Ngành ô tô