Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
induración
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự cứng lại
danh từ
induration
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
induración
Dạng gốc
(base form)
induraci
ones
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
induration
Độ cứng
AI
1
Sự cứng lại
1
Sự cứng lại
1
Sự cứng lại