Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
indumento
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Quần áo, trang phục
danh từ
clothing, garb, outfit
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
indumento
Dạng gốc
(base form)
indumento
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
装
zhuāng
Quần áo, trang phục
服装
fú zhuāng
Quần áo, trang phục
Tiếng Anh
clothing
Quần áo, y phục, trang phục
AI
1
Quần áo
1
Quần áo
1
Quần áo