inducido
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/induˈθido/
Nghĩa chính
- Phần ứng (trong máy phát điện)danh từarmature (in a dynamo)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| aborto inducidodanh từ | danh từ | Phá thai gây ra |