Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
indoor
C1
tính từ
(adjective)
/inˈdoɾ/
Nghĩa chính
1
Trong nhà
tính từ
indoor
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
家里
jiā lǐ
Ở nhà, trong nhà
Tiếng Anh
indoor
Trong nhà
AI
1
Trong nhà
1
Trong nhà
1
Trong nhà