Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
indiviso
tính từ
(adjective)
/indiˈbiso/
Nghĩa chính
1
Không phân chia
tính từ
undivided
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
indiviso
Dạng gốc
(base form)
indivis
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
indiviso
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
indivis
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
undivided
Toàn vẹn, không chia cắt
AI
1
Không phân chia
1
Không phân chia
1
Không phân chia