Dịch

individualismo

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/indibidwaˈlismo/

Nghĩa chính

  1. Chủ nghĩa cá nhân (xu hướng một người hành động mà không cần tham khảo ý kiến của người khác)danh từindividualism (tendency for a person to act without reference to others)
  2. Chủ nghĩa cá nhân (quan điểm đạo đức)danh từindividualism (moral stance)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. individualismoDạng gốc (base form)
  2. individualismosSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Họ từ (word family)

cùng gốc individualismo

AI