individualismo
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/indibidwaˈlismo/
Nghĩa chính
- Chủ nghĩa cá nhân (xu hướng một người hành động mà không cần tham khảo ý kiến của người khác)danh từindividualism (tendency for a person to act without reference to others)
- Chủ nghĩa cá nhân (quan điểm đạo đức)danh từindividualism (moral stance)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- individualismoDạng gốc (base form)
- individualismosSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Họ từ (word family)
cùng gốc individualismoTừ liên quan (related word)