Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
indisolubilidad
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/indisolubiliˈdad/
Nghĩa chính
1
Tính không thể hòa tan
danh từ
indissolubility
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
indisolubilidad
Dạng gốc
(base form)
indisolubilidad
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
indissolubility
Tính bền vững, tính không hòa tan
AI
1
Tính không thể hòa tan
1
Tính không thể hòa tan
1
Tính không thể hòa tan