Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
indissolubility
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tính bền vững, tính không hòa tan
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The quality or state of being indissoluble.
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Pháp
indissolubilité
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
indisolubilidad
giống cái
Tính không thể hòa tan
AI
1
Tính bền vững
1
Tính bền vững
1
Tính bền vững