Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
indino
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Nghịch ngợm; khốn khổ
tính từ
naughty; wretched
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
indino
Dạng gốc
(base form)
indin
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
indino
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
indin
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
naughty
Nghịch ngợm
AI
1
Nghịch ngợm
1
Nghịch ngợm
1
Nghịch ngợm