Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
indigestión
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/indixesˈtjon/
Nghĩa chính
1
Chứng khó tiêu
danh từ
indigestion
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
indigestión
Dạng gốc
(base form)
indigesti
ones
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
indigestion
Bội thực, sự không hiểu thấu
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
digerir
indigesto
AI
1
Chứng khó tiêu
1
Chứng khó tiêu
1
Chứng khó tiêu