indeseado
C2tính từ (adjective)
/indeseˈado/
Nghĩa chính
- Không mong muốn, không được chào đón, không bị cấmtính từunwanted, unwelcome, unbidden
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- indeseadoDạng gốc (base form)
- indeseadasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- indeseadosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- indeseadaGiống cái (feminine)
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh