Dịch

indeseado

C2tính từ (adjective)
/indeseˈado/

Nghĩa chính

  1. Không mong muốn, không được chào đón, không bị cấmtính từunwanted, unwelcome, unbidden

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. indeseadoDạng gốc (base form)
  2. indeseadasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. indeseadosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. indeseadaGiống cái (feminine)

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI