Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
indemnidad
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/indemniˈdad/
Nghĩa chính
1
Sự bồi thường
danh từ
indemnity
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
indemne
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
indemnity
Sự miễn trừ, bảo đảm thiệt hại
AI
1
Sự bồi thường
1
Sự bồi thường
1
Sự bồi thường