incumplir
C1động từ (verb)
/inkumˈpliɾ/
Nghĩa chính
- Không thể hoàn thànhđộng từto fail to complete
- Không tuân theo (quy tắc)động từto disobey (rules)
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể incumplirDanh động từ incumpliendoPhân từ incumplido
| Presente | |
|---|---|
| yo | incumplo |
| tú | incumples |
| él/ella/Ud. | incumple |
| nosotros | incumplimos |
| vosotros | incumplís |
| ellos/Uds. | incumplen |
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| incumplir un contrato | Vi phạm hợp đồng |
Ngôn ngữ khác
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Xuất hiện ở từ khác
- breakTiếng Anhtương đương