incumplimiento
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/inkumpliˈmjento/
Nghĩa chính
- Sự không thực hiện, sự không tuân thủdanh từnonfulfillment, noncompliance
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- incumplimientoDạng gốc (base form)
- incumplimientosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| incumplimiento de contratodanh từ | danh từ | Vi phạm hợp đồng |
Xuất hiện ở từ khác
- failureTiếng Anhtương đương
- compromisotrái nghĩaViệc không giữ cam kết, trái ngược với hành động thực hiện cam kết.
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- Xunta , , Vieito.