incumplidor
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/inkumpliˈdoɾ/
Nghĩa chính
- Bế tắc, thất vọngdanh từdeadbeat, disappointer
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- incumplidorDạng gốc (base form)
- incumplidoresSố nhiều (plural)
- incumplidorasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- incumplidoraGiống cái (feminine)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh