incumbente
giống đực/cáidanh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đương nhiệm (người giữ chức vụ hiện tại)danh từincumbent (current holder of an office)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- incumbenteDạng gốc (base form)
- incumbentesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , , Rosanna , .
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh