Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
incrementalmente
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Tăng dần
trạng từ
incrementally
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
incrementally
Gia tăng, tăng thêm
AI
1
Tăng dần
1
Tăng dần
1
Tăng dần