incontinencia
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Không kiểm soát đượcdanh từincontinence
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- incontinenciaDạng gốc (base form)
- incontinenciasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| incontinencia de orinadanh từ | danh từ | Tiểu không tự chủ |