Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
inconsolable
C2
tính từ
(adjective)
/inkonsoˈlable/
Nghĩa chính
1
Không thể nguôi ngoai
tính từ
inconsolable
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
inconsolable
Dạng gốc
(base form)
inconsolable
s
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
inconsolable
Không thể nguôi, không thể an ủi được, không thể giải khây
AI
1
Không thể nguôi ngoai
1
Không thể nguôi ngoai
1
Không thể nguôi ngoai