Dịch

incondicionalmente

C1trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Hết lòng, nhất tâmtrạng từwholeheartedly, unconditionally, unreservedly, unquestioningly

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI