Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
condicionalmente
C2
trạng từ
(adverb)
/kondisjoˌnalˈmente/
Nghĩa chính
1
Có điều kiện
trạng từ
conditionally
Đồng nghĩa
(synonym)
Trái nghĩa
incondicionalmente
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
conditionally
Có điều kiện, tùy theo điều kiện
AI
1
Có điều kiện
1
Có điều kiện
1
Có điều kiện