Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
inconciliable
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không thể hòa giải
tính từ
irreconcilable
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
inconciliable
Dạng gốc
(base form)
inconciliable
s
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
irreconcilable
Không thể hòa giải, không khoan nhượng
Irreconcilable
Người thuộc Liên minh miền Nam đã chuyển đến một quốc gia khác sau Nội chiến Hoa Kỳ, thay vì sống ở một nước Hoa Kỳ thống nhất
AI
1
Không thể hòa giải
1
Không thể hòa giải
1
Không thể hòa giải