Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
inclusa
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/inˈklusa/
Nghĩa chính
1
Trại trẻ mồ côi
danh từ
orphanage
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
inclusa
Dạng gốc
(base form)
inclusa
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
orphanage
Trại mồ côi
AI
1
Trại trẻ mồ côi
1
Trại trẻ mồ côi
1
Trại trẻ mồ côi