incalificable
C2tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Không thể diễn tả đượctính từunspeakable, indescribable
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- incalificableDạng gốc (base form)
- incalificablesGiống cái số nhiều (feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .