Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
inbox
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈimboɡs/
Nghĩa chính
1
Hộp thư đến
danh từ
inbox
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
inbox
Hòm thư
AI
1
Hộp thư đến
1
Hộp thư đến
1
Hộp thư đến