inatajable
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Không thể ngăn cảntính từunstoppable
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- inatajableDạng gốc (base form)
- inatajablesGiống cái số nhiều (feminine plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung