Dịch

inapto

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Không có khả năngtính từinept

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. inaptoDạng gốc (base form)
  2. inaptasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. inaptosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. inaptaGiống cái (feminine)

Ngôn ngữ khác

AI