Dịch

inacusativo

tính từ (adjective)
/inakusaˈtibo/

Nghĩa chính

  1. Không thể buộc tộitính từunaccusative

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. inacusativoDạng gốc (base form)
  2. inacusativasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. inacusativosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. inacusativaGiống cái (feminine)

AI