inacusativo
tính từ (adjective)
/inakusaˈtibo/
Nghĩa chính
- Không thể buộc tộitính từunaccusative
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- inacusativoDạng gốc (base form)
- inacusativasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- inacusativosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- inacusativaGiống cái (feminine)