Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
imputado
B2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/impuˈtado/
Nghĩa chính
1
Nghi ngờ; bị buộc tội
danh từ
suspect; accused
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
imputado
Dạng gốc
(base form)
imputad
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
imputado
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
imputad
a
Giống cái
(feminine)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
imputado
imputado
r
Người buộc tội
danh từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
suspect
Nghi rằng, ngờ rằng, đoán chừng
AI
1
Nghi ngờ
1
Nghi ngờ
1
Nghi ngờ