Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
impunemente
C1
trạng từ
(adverb)
/imˌpuneˈmente/
Nghĩa chính
1
Không bị trừng phạt
trạng từ
with impunity, scot-free
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
impunidad
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
unpunished
Không bị trừng phạt, không bị phạt
Scot
Không bị trừng phạt
unchastised
Không bị trừng phạt
AI
1
Không bị trừng phạt
1
Không bị trừng phạt
1
Không bị trừng phạt