improviso
C1tính từ (adjective)
/impɾoˈbiso/
Nghĩa chính
- Không lường trước được, bất ngờtính từunforeseen, unexpected
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- improvisoDạng gốc (base form)
- improvisasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- improvisosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- improvisaGiống cái (feminine)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| de improvisotrạng từ | trạng từ | Một cách bất ngờ |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh