Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
improvisación
B2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/impɾobisaˈsjon/
Nghĩa chính
1
Sự ngẫu hứng
danh từ
improvisation
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
improvisación
Dạng gốc
(base form)
improvisaci
ones
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
improvisation
Sự ứng tác, nghệ thuật ứng tác
AI
1
Sự ngẫu hứng
1
Sự ngẫu hứng
1
Sự ngẫu hứng