improbar
động từ (verb)
/impɾoˈbaɾ/
Nghĩa chính
- Không chấp thuậnđộng từto disapprove
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể improbarDanh động từ improbandoPhân từ improbado
| Presente | |
|---|---|
| yo | impruebo |
| tú | impruebas |
| él/ella/Ud. | imprueba |
| nosotros | improbamos |
| vosotros | improbáis |
| ellos/Uds. | imprueban |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh