Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
improbabilidad
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/impɾobabiliˈdad/
Nghĩa chính
1
Sự không thể xảy ra
danh từ
improbability
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
improbability
Tính không thể xảy ra; không có khả năng xảy ra
AI
1
Sự không thể xảy ra
1
Sự không thể xảy ra
1
Sự không thể xảy ra