Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
impracticabilidad
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/impɾaɡtikabiliˈdad/
Nghĩa chính
1
Tính không thực tế
danh từ
impracticality
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
impracticabilidad
Dạng gốc
(base form)
impracticabilidad
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
impracticality
Trạng thái hoặc tính chất không thực tế
AI
1
Tính không thực tế
1
Tính không thực tế
1
Tính không thực tế