Dịch

implosión

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/imploˈsjon/

Nghĩa chính

  1. Sự nổ tungdanh từimplosion

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. implosiónDạng gốc (base form)
  2. implosionesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Gran ImplosiónBig Crunch (sự sụp đổ giả thuyết cuối cùng của vũ trụ)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI