implosión
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/imploˈsjon/
Nghĩa chính
- Sự nổ tungdanh từimplosion
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- implosiónDạng gốc (base form)
- implosionesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Gran Implosión | Big Crunch (sự sụp đổ giả thuyết cuối cùng của vũ trụ) |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh