Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
implorante
tính từ
(adjective)
/imploˈɾante/
Nghĩa chính
1
Cầu xin
tính từ
imploring, begging
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
implorante
Dạng gốc
(base form)
implorante
s
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
imploring
Cầu khẩn, khẩn nài
AI
1
Cầu xin
1
Cầu xin
1
Cầu xin