Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
imploring
C1
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cầu khẩn, khẩn nài
danh từ
The act of one who implores; imploration.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
imploring
Dạng gốc
(base form)
imploring
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
implorante
Cầu xin
Họ từ
(word family)
cùng gốc
imploring
imploring
ness
Tính chất cầu khẩn, tính chất khẩn nài, tính chất van xin
danh từ
imploring
ly
Khẩn nài, van xin
trạng từ
AI
1
Cầu khẩn
1
Cầu khẩn
1
Cầu khẩn