Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
implicitud
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự ngầm định
danh từ
implicitness
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
implicitud
Dạng gốc
(base form)
implicitud
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
implicitness
Trạng thái hoặc chất lượng của sự ẩn giấu
AI
1
Sự ngầm định
1
Sự ngầm định
1
Sự ngầm định