Dịch

implicitness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Trạng thái hoặc chất lượng của sự ẩn giấudanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The state or quality of being implicit.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. implicitnessDạng gốc (base form)
  2. implicitnessesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Ví dụ

  • ; . . , .

AI