implicitness
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Trạng thái hoặc chất lượng của sự ẩn giấudanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The state or quality of being implicit.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- implicitnessDạng gốc (base form)
- implicitnessesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc implicitnessVí dụ
- ; . . , .