Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
implantación
B2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/implantaˈsjon/
Nghĩa chính
1
Sự cấy ghép
danh từ
implantation
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
implantación
Dạng gốc
(base form)
implantaci
ones
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
implantation
Sự cấy ghép, sự đặt vị trí
AI
1
Sự cấy ghép
1
Sự cấy ghép
1
Sự cấy ghép