Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
implícitamente
C1
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Ngầm
trạng từ
implicitly
Đồng nghĩa
(synonym)
Trái nghĩa
explícitamente
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
地下
dì xià
Dưới đất, ngầm
黑
hēi
Bí mật, ngầm
Tiếng Anh
implicitly
Một cách ngầm định
AI
1
Ngầm
1
Ngầm
1
Ngầm