Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
impetuosidad
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/impetwosiˈdad/
Nghĩa chính
1
Tính nóng nảy
danh từ
impetuosity
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
impetuosidad
Dạng gốc
(base form)
impetuosidad
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
impetuosity
Tính chất của việc đưa ra các quyết định hấp tấp hoặc tùy tiện, đặc biệt là theo cách bốc đồng hoặc mạnh mẽ
AI
1
Tính nóng nảy
1
Tính nóng nảy
1
Tính nóng nảy