impetuosity
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tính chất của việc đưa ra các quyết định hấp tấp hoặc tùy tiện, đặc biệt là theo cách bốc đồng hoặc mạnh mẽdanh từkhông đếm được (uncountable)The quality of making rash or arbitrary decisions, especially in an impulsive or forceful manner.
- Tình trạng hoặc tính chất nóng nảy, thiếu kiên nhẫn; cơn thịnh nộ; bạo lựcdanh từkhông đếm được (uncountable)The condition or quality of being impetuous, impatient; fury; violence.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- impetuosityDạng gốc (base form)
- impetuositiesSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Pháp trung đạiimpétuosité
Ví dụ
- , , ; , .
- , .
Họ từ (word family)
cùng gốc impetuosityNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha